Quay lại danh sách
Bài 167: Chủ đề 167
Chinh phục 10 từ vựng
尊严
遵循
左右
做东
做主
座右铭
作弊
作废
作风
作息
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6167
A
你学习 '尊严' 吗?
Nǐ xuéxí 'zūn yán' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '尊严'。
Duì, wǒ xuéxí 'zūn yán'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'遵循' 呢?
'zūn xún' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '遵循'。
Wǒ yě xuéxí 'zūn xún'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước