Quay lại danh sách
Bài 164: Chủ đề 164
Chinh phục 15 từ vựng
壮观
壮丽
壮烈
追悼
追究
准则
琢磨
着手
着想
着重
卓越
资本
资产
资深
资助
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6164
A
你学习 '壮观' 吗?
Nǐ xuéxí 'zhuàng guān' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '壮观'。
Duì, wǒ xuéxí 'zhuàng guān'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'壮丽' 呢?
'zhuàng lì' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '壮丽'。
Wǒ yě xuéxí 'zhuàng lì'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước