Quay lại danh sách
Bài 162: Chủ đề 162
Chinh phục 15 từ vựng
主流
主权
主题
住宅
注射
注视
注释
注重
助理
助手
著作
驻扎
铸造
拽
专长
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6162
A
你学习 '主流' 吗?
Nǐ xuéxí 'zhǔ liú' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '主流'。
Duì, wǒ xuéxí 'zhǔ liú'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'主权' 呢?
'zhǔ quán' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '主权'。
Wǒ yě xuéxí 'zhǔ quán'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước