Quay lại danh sách
Bài 156: Chủ đề 156
Chinh phục 15 từ vựng
蒸发
征服
征收
正月
挣扎
整顿
正当
正负
正规
正经
正气
正义
政权
证实
证书
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6156
A
你学习 '蒸发' 吗?
Nǐ xuéxí 'zhēng fā' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '蒸发'。
Duì, wǒ xuéxí 'zhēng fā'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'征服' 呢?
'zhēng fú' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '征服'。
Wǒ yě xuéxí 'zhēng fú'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước