Quay lại danh sách
Bài 155: Chủ đề 155
Chinh phục 15 từ vựng
侦探
斟酌
阵地
阵容
镇定
镇静
镇压
振奋
振兴
震惊
争端
争夺
争气
争先恐后
争议
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6155
A
你学习 '侦探' 吗?
Nǐ xuéxí 'zhēn tàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '侦探'。
Duì, wǒ xuéxí 'zhēn tàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'斟酌' 呢?
'zhēn zhuó' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '斟酌'。
Wǒ yě xuéxí 'zhēn zhuó'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước