Quay lại danh sách
Bài 153: Chủ đề 153
Chinh phục 15 từ vựng
崭新
战斗
战略
战术
战役
占据
占领
占有
章程
长辈
障碍
帐篷
招收
招投标
朝气蓬勃
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6153
A
你学习 '崭新' 吗?
Nǐ xuéxí 'zhǎn xīn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '崭新'。
Duì, wǒ xuéxí 'zhǎn xīn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'战斗' 呢?
'zhàn dòu' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '战斗'。
Wǒ yě xuéxí 'zhàn dòu'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước