Quay lại danh sách
Bài 146: Chủ đề 146
Chinh phục 15 từ vựng
婴儿
英明
英勇
迎面
盈利
荧屏
应酬
应邀
拥护
拥有
庸俗
勇于
永恒
涌现
踊跃
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6146
A
你学习 '婴儿' 吗?
Nǐ xuéxí 'yīng ér' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '婴儿'。
Duì, wǒ xuéxí 'yīng ér'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'英明' 呢?
'yīng míng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '英明'。
Wǒ yě xuéxí 'yīng míng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước