Quay lại danh sách
Bài 143: Chủ đề 143
Chinh phục 15 từ vựng
一贯
一律
一目了然
一向
一再
遗产
遗传
遗留
遗失
疑惑
仪器
仪式
以便
以免
以往
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6143
A
你学习 '一贯' 吗?
Nǐ xuéxí 'yī guàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '一贯'。
Duì, wǒ xuéxí 'yī guàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'一律' 呢?
'yī lǜ' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '一律'。
Wǒ yě xuéxí 'yī lǜ'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước