Quay lại danh sách
Bài 141: Chủ đề 141
Chinh phục 15 từ vựng
眼神
眼下
验收
验证
厌恶
氧气
样品
摇摆
摇滚
摇晃
遥控
遥远
谣言
咬牙切齿
要不然
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6141
A
你学习 '眼神' 吗?
Nǐ xuéxí 'yǎn shén' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '眼神'。
Duì, wǒ xuéxí 'yǎn shén'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'眼下' 呢?
'yǎn xià' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '眼下'。
Wǒ yě xuéxí 'yǎn xià'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước