Quay lại danh sách
Bài 139: Chủ đề 139
Chinh phục 15 từ vựng
压岁钱
压缩
压抑
压榨
压制
亚军
烟花
淹没
延期
延伸
延续
严寒
严禁
严峻
严厉
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6139
A
你学习 '压岁钱' 吗?
Nǐ xuéxí 'yā suì qián' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '压岁钱'。
Duì, wǒ xuéxí 'yā suì qián'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'压缩' 呢?
'yā suō' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '压缩'。
Wǒ yě xuéxí 'yā suō'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước