Quay lại danh sách
Bài 138: Chủ đề 138
Chinh phục 15 từ vựng
选拔
选手
削弱
学历
学说
学位
雪上加霜
血压
熏陶
循环
循序渐进
巡逻
寻觅
押金
压迫
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6138
A
你学习 '选拔' 吗?
Nǐ xuéxí 'xuǎn bá' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '选拔'。
Duì, wǒ xuéxí 'xuǎn bá'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'选手' 呢?
'xuǎn shǒu' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '选手'。
Wǒ yě xuéxí 'xuǎn shǒu'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước