Quay lại danh sách
Bài 136: Chủ đề 136
Chinh phục 15 từ vựng
兴高采烈
兴致勃勃
胸怀
胸膛
凶恶
凶手
雄厚
修复
修建
修理
羞耻
休养
绣
嗅觉
虚假
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6136
A
你学习 '兴高采烈' 吗?
Nǐ xuéxí 'xīng gāo cǎi liè' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '兴高采烈'。
Duì, wǒ xuéxí 'xīng gāo cǎi liè'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'兴致勃勃' 呢?
'xìng zhì bó bó' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '兴致勃勃'。
Wǒ yě xuéxí 'xìng zhì bó bó'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước