Quay lại danh sách
Bài 134: Chủ đề 134
Chinh phục 15 từ vựng
泄气
新陈代谢
新郎
新娘
新颖
心得
心灵
心态
心疼
心血
心眼儿
辛勤
欣慰
欣欣向荣
薪水
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6134
A
你学习 '泄气' 吗?
Nǐ xuéxí 'xiè qì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '泄气'。
Duì, wǒ xuéxí 'xiè qì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'新陈代谢' 呢?
'xīn chén dài xiè' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '新陈代谢'。
Wǒ yě xuéxí 'xīn chén dài xiè'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước