Quay lại danh sách
Bài 133: Chủ đề 133
Chinh phục 15 từ vựng
消耗
消极
销毁
小心翼翼
效益
肖像
携带
协会
协商
协议
协助
写作
屑
谢绝
泄露
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6133
A
你学习 '消耗' 吗?
Nǐ xuéxí 'xiāo hào' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '消耗'。
Duì, wǒ xuéxí 'xiāo hào'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'消极' 呢?
'xiāo jí' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '消极'。
Wǒ yě xuéxí 'xiāo jí'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước