Quay lại danh sách

Bài 132: Chủ đề 132

Chinh phục 15 từ vựng

相等
相辅相成
相应
镶嵌
乡镇
想方设法
响亮
响应
向导
向来
向往
消除
消毒
消防

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 6132

A
你学习 '相等' 吗?
Nǐ xuéxí 'xiāng děng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '相等'。
Duì, wǒ xuéxí 'xiāng děng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'相辅相成' 呢?
'xiāng fǔ xiāng chéng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '相辅相成'。
Wǒ yě xuéxí 'xiāng fǔ xiāng chéng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay