Quay lại danh sách
Bài 128: Chủ đề 128
Chinh phục 15 từ vựng
无理取闹
无能为力
无穷无尽
无微不至
无忧无虑
无知
舞蹈
武侠
武装
侮辱
勿
务必
务实
误差
误解
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6128
A
你学习 '无理取闹' 吗?
Nǐ xuéxí 'wú lǐ qǔ nào' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '无理取闹'。
Duì, wǒ xuéxí 'wú lǐ qǔ nào'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'无能为力' 呢?
'wú néng wéi lì' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '无能为力'。
Wǒ yě xuéxí 'wú néng wéi lì'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước