Quay lại danh sách

Bài 127: Chủ đề 127

Chinh phục 15 từ vựng

问世
乌黑
污蔑
诬陷
无比
无偿
无耻
无从
无动于衷
无非
无精打采
无可奉告
无可奈何
无赖

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 6127

A
你学习 '问世' 吗?
Nǐ xuéxí 'wèn shì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '问世'。
Duì, wǒ xuéxí 'wèn shì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'窝' 呢?
'wō' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '窝'。
Wǒ yě xuéxí 'wō'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay