Quay lại danh sách
Bài 126: Chủ đề 126
Chinh phục 15 từ vựng
委员
伪造
胃口
位于
未免
畏惧
卫星
慰问
温带
温和
文凭
文物
文献
文雅
文艺
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6126
A
你学习 '委员' 吗?
Nǐ xuéxí 'wěi yuán' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '委员'。
Duì, wǒ xuéxí 'wěi yuán'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'伪造' 呢?
'wěi zào' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '伪造'。
Wǒ yě xuéxí 'wěi zào'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước