Quay lại danh sách
Bài 125: Chủ đề 125
Chinh phục 15 từ vựng
微不足道
微观
威风
威力
威望
威信
危机
违背
维持
维生素
维修
唯独
为难
为期
为首
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6125
A
你学习 '微不足道' 吗?
Nǐ xuéxí 'wēi bù zú dào' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '微不足道'。
Duì, wǒ xuéxí 'wēi bù zú dào'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'微观' 呢?
'wēi guān' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '微观'。
Wǒ yě xuéxí 'wēi guān'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước