Quay lại danh sách
Bài 121: Chủ đề 121
Chinh phục 15 từ vựng
通用
铜矿
同胞
同志
童话
统筹兼顾
统计
统统
投机
投票
投降
投掷
秃
突破
图案
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6121
A
你学习 '通用' 吗?
Nǐ xuéxí 'tōng yòng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '通用'。
Duì, wǒ xuéxí 'tōng yòng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'铜矿' 呢?
'tóng kuàng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '铜矿'。
Wǒ yě xuéxí 'tóng kuàng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước