Quay lại danh sách
Bài 120: Chủ đề 120
Chinh phục 15 từ vựng
调和
调剂
调节
调解
调料
挑拨
挑衅
跳跃
停泊
停顿
停滞
亭子
挺拔
通货
通俗
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6120
A
你学习 '调和' 吗?
Nǐ xuéxí 'tiáo hé' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '调和'。
Duì, wǒ xuéxí 'tiáo hé'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'调剂' 呢?
'tiáo jì' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '调剂'。
Wǒ yě xuéxí 'tiáo jì'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước