Quay lại danh sách
Bài 112: Chủ đề 112
Chinh phục 15 từ vựng
事项
事业
适宜
视力
视线
视野
逝世
收藏
收缩
收益
收音机
手法
手势
手艺
首要
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6112
A
你学习 '事项' 吗?
Nǐ xuéxí 'shì xiàng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '事项'。
Duì, wǒ xuéxí 'shì xiàng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'事业' 呢?
'shì yè' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '事业'。
Wǒ yě xuéxí 'shì yè'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước