Quay lại danh sách
Bài 111: Chủ đề 111
Chinh phục 15 từ vựng
试图
试验
势必
势力
世代
世界观
示范
示威
示意
释放
事故
事迹
事件
事态
事务
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6111
A
你学习 '试图' 吗?
Nǐ xuéxí 'shì tú' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '试图'。
Duì, wǒ xuéxí 'shì tú'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'试验' 呢?
'shì yàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '试验'。
Wǒ yě xuéxí 'shì yàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước