Quay lại danh sách
Bài 110: Chủ đề 110
Chinh phục 15 từ vựng
时差
时常
时而
时光
时机
时事
时装
实惠
实力
实施
实事求是
实质
石油
使命
是非
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6110
A
你学习 '时差' 吗?
Nǐ xuéxí 'shí chā' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '时差'。
Duì, wǒ xuéxí 'shí chā'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'时常' 呢?
'shí cháng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '时常'。
Wǒ yě xuéxí 'shí cháng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước