Quay lại danh sách
Bài 108: Chủ đề 108
Chinh phục 15 từ vựng
渗透
慎重
生存
生机
生理
生疏
生态
生物
生效
生锈
生育
牲畜
声明
声势
声誉
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6108
A
你学习 '渗透' 吗?
Nǐ xuéxí 'shèn tòu' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '渗透'。
Duì, wǒ xuéxí 'shèn tòu'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'慎重' 呢?
'shèn zhòng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '慎重'。
Wǒ yě xuéxí 'shèn zhòng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước