Quay lại danh sách
Bài 107: Chủ đề 107
Chinh phục 15 từ vựng
深情厚谊
申报
绅士
呻吟
神奇
神气
神情
神色
神圣
神态
神仙
审查
审理
审美
审判
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6107
A
你学习 '深情厚谊' 吗?
Nǐ xuéxí 'shēn qíng hòu yì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '深情厚谊'。
Duì, wǒ xuéxí 'shēn qíng hòu yì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'申报' 呢?
'shēn bào' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '申报'。
Wǒ yě xuéxí 'shēn bào'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước