Quay lại danh sách
Bài 105: Chủ đề 105
Chinh phục 15 từ vựng
丧失
嫂子
色彩
刹车
啥
筛选
山脉
闪烁
擅长
擅自
商标
伤脑筋
上级
上进心
上任
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6105
A
你学习 '丧失' 吗?
Nǐ xuéxí 'sàng shī' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '丧失'。
Duì, wǒ xuéxí 'sàng shī'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'嫂子' 呢?
'sǎo zi' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '嫂子'。
Wǒ yě xuéxí 'sǎo zi'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước