Quay lại danh sách
Bài 103: Chủ đề 103
Chinh phục 15 từ vựng
人性
人质
仁慈
忍耐
忍受
认定
认可
任命
任性
任意
任重道远
仍旧
日新月异
日益
融洽
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6103
A
你学习 '人性' 吗?
Nǐ xuéxí 'rén xìng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '人性'。
Duì, wǒ xuéxí 'rén xìng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'人质' 呢?
'rén zhì' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '人质'。
Wǒ yě xuéxí 'rén zhì'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước