Quay lại danh sách
Bài 100: Chủ đề 100
Chinh phục 15 từ vựng
请柬
请教
请示
请帖
丘陵
区分
区域
屈服
曲折
驱逐
渠道
取缔
曲子
趣味
圈套
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6100
A
你学习 '请柬' 吗?
Nǐ xuéxí 'qǐng jiǎn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '请柬'。
Duì, wǒ xuéxí 'qǐng jiǎn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'请教' 呢?
'qǐng jiào' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '请教'。
Wǒ yě xuéxí 'qǐng jiào'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước