Quay lại danh sách
Bài 97: Chủ đề 97
Chinh phục 15 từ vựng
牵制
千方百计
签订
签署
迁就
迁徙
谦逊
前景
前提
潜力
潜水
潜移默化
谴责
强制
抢劫
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6097
A
你学习 '牵制' 吗?
Nǐ xuéxí 'qiān zhì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '牵制'。
Duì, wǒ xuéxí 'qiān zhì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'千方百计' 呢?
'qiān fāng bǎi jì' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '千方百计'。
Wǒ yě xuéxí 'qiān fāng bǎi jì'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước