Quay lại danh sách
Bài 92: Chủ đề 92
Chinh phục 15 từ vựng
偏偏
片断
片刻
飘扬
漂浮
拼搏
拼命
频繁
频率
贫乏
贫困
品尝
品德
品行
品质
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6092
A
你学习 '偏偏' 吗?
Nǐ xuéxí 'piān piān' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '偏偏'。
Duì, wǒ xuéxí 'piān piān'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'片断' 呢?
'piàn duàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '片断'。
Wǒ yě xuéxí 'piàn duàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước