Quay lại danh sách
Bài 89: Chủ đề 89
Chinh phục 15 từ vựng
宁愿
纽扣儿
扭转
浓厚
农历
奴隶
挪
虐待
哦
殴打
欧洲
呕吐
趴
排斥
排除
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6089
A
你学习 '宁愿' 吗?
Nǐ xuéxí 'nìng yuàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '宁愿'。
Duì, wǒ xuéxí 'nìng yuàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'纽扣儿' 呢?
'niǔ kòu ér' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '纽扣儿'。
Wǒ yě xuéxí 'niǔ kòu ér'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước