Quay lại danh sách
Bài 74: Chủ đề 74
Chinh phục 15 từ vựng
恐惧
空白
空隙
口气
口腔
口头
口音
枯竭
枯燥
苦尽甘来
挎
跨
快活
宽敞
款待
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6074
A
你学习 '恐惧' 吗?
Nǐ xuéxí 'kǒng jù' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '恐惧'。
Duì, wǒ xuéxí 'kǒng jù'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'空白' 呢?
'kòng bái' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '空白'。
Wǒ yě xuéxí 'kòng bái'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước