Quay lại danh sách

Bài 73: Chủ đề 73

Chinh phục 15 từ vựng

可恶
可笑
可行
刻不容缓
课题
客户
恳切
空洞
空前绝后
空想
空虚
恐吓

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 6073

A
你学习 '可恶' 吗?
Nǐ xuéxí 'kě wù' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '可恶'。
Duì, wǒ xuéxí 'kě wù'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'可笑' 呢?
'kě xiào' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '可笑'。
Wǒ yě xuéxí 'kě xiào'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay