Quay lại danh sách
Bài 69: Chủ đề 69
Chinh phục 15 từ vựng
镜头
纠纷
纠正
酒精
救济
就近
就业
就职
鞠躬
拘留
拘束
居住
局部
局面
局势
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6069
A
你学习 '镜头' 吗?
Nǐ xuéxí 'jìng tóu' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '镜头'。
Duì, wǒ xuéxí 'jìng tóu'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'纠纷' 呢?
'jiū fēn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '纠纷'。
Wǒ yě xuéxí 'jiū fēn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước