Quay lại danh sách
Bài 66: Chủ đề 66
Chinh phục 15 từ vựng
解体
借鉴
借助
戒备
界限
津津有味
金融
紧密
紧迫
尽快
锦绣前程
进而
进攻
进化
进展
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6066
A
你学习 '解体' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiě tǐ' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '解体'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiě tǐ'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'借鉴' 呢?
'jiè jiàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '借鉴'。
Wǒ yě xuéxí 'jiè jiàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước