Quay lại danh sách
Bài 65: Chủ đề 65
Chinh phục 15 từ vựng
接连
阶层
揭发
揭露
节奏
杰出
结晶
结局
结算
竭尽全力
截至
解除
解雇
解剖
解散
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6065
A
你学习 '接连' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiē lián' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '接连'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiē lián'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'阶层' 呢?
'jiē céng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '阶层'。
Wǒ yě xuéxí 'jiē céng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước