Quay lại danh sách
Bài 63: Chủ đề 63
Chinh phục 15 từ vựng
间隔
间接
见多识广
见解
见闻
见义勇为
健全
践踏
舰艇
将近
将军
僵硬
桨
奖励
奖赏
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6063
A
你学习 '间隔' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiàn gé' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '间隔'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiàn gé'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'间接' 呢?
'jiàn jiē' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '间接'。
Wǒ yě xuéxí 'jiàn jiē'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước