Quay lại danh sách
Bài 61: Chủ đề 61
Chinh phục 15 từ vựng
加工
加剧
佳肴
夹杂
假设
假使
坚定
坚固
坚韧
坚实
坚硬
监督
监视
监狱
尖端
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6061
A
你学习 '加工' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiā gōng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '加工'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiā gōng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'加剧' 呢?
'jiā jù' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '加剧'。
Wǒ yě xuéxí 'jiā jù'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước