Quay lại danh sách
Bài 55: Chủ đề 55
Chinh phục 15 từ vựng
化妆
划分
话筒
怀孕
欢乐
还原
环节
缓和
患者
荒凉
荒谬
荒唐
慌忙
黄昏
恍然大悟
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6055
A
你学习 '化妆' 吗?
Nǐ xuéxí 'huà zhuāng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '化妆'。
Duì, wǒ xuéxí 'huà zhuāng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'划分' 呢?
'huà fēn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '划分'。
Wǒ yě xuéxí 'huà fēn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước