Quay lại danh sách
Bài 51: Chủ đề 51
Chinh phục 15 từ vựng
海拔
海滨
含糊
含义
寒暄
罕见
捍卫
航空
航天
航行
行列
豪迈
毫米
毫无
号召
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6051
A
你学习 '海拔' 吗?
Nǐ xuéxí 'hǎi bá' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '海拔'。
Duì, wǒ xuéxí 'hǎi bá'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'海滨' 呢?
'hǎi bīn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '海滨'。
Wǒ yě xuéxí 'hǎi bīn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước