Quay lại danh sách
Bài 47: Chủ đề 47
Chinh phục 15 từ vựng
巩固
共和国
共计
共鸣
勾结
钩子
构思
孤独
孤立
辜负
姑且
古董
古怪
股东
股份
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6047
A
你学习 '巩固' 吗?
Nǐ xuéxí 'gǒng gù' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '巩固'。
Duì, wǒ xuéxí 'gǒng gù'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'共和国' 呢?
'gòng hé guó' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '共和国'。
Wǒ yě xuéxí 'gòng hé guó'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước