Quay lại danh sách
Bài 46: Chủ đề 46
Chinh phục 15 từ vựng
公式
公务
公正
公证
供不应求
供给
工夫
工艺品
宫殿
功课
功劳
功效
攻击
攻克
恭敬
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6046
A
你学习 '公式' 吗?
Nǐ xuéxí 'gōng shì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '公式'。
Duì, wǒ xuéxí 'gōng shì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'公务' 呢?
'gōng wù' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '公务'。
Wǒ yě xuéxí 'gōng wù'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước