Quay lại danh sách
Bài 45: Chủ đề 45
Chinh phục 15 từ vựng
根源
跟前
跟随
跟踪
耕地
更新
更正
公安局
公道
公告
公关
公民
公婆
公然
公认
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6045
A
你学习 '根源' 吗?
Nǐ xuéxí 'gēn yuán' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '根源'。
Duì, wǒ xuéxí 'gēn yuán'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'跟前' 呢?
'gēn qián' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '跟前'。
Wǒ yě xuéxí 'gēn qián'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước