Quay lại danh sách
Bài 42: Chủ đề 42
Chinh phục 15 từ vựng
覆盖
附和
附件
附属
复活
复兴
腹泻
赋予
改良
盖章
干旱
干扰
干涉
干预
尴尬
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6042
A
你学习 '覆盖' 吗?
Nǐ xuéxí 'fù gài' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '覆盖'。
Duì, wǒ xuéxí 'fù gài'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'附和' 呢?
'fù hè' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '附和'。
Wǒ yě xuéxí 'fù hè'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước