Quay lại danh sách
Bài 40: Chủ đề 40
Chinh phục 15 từ vựng
封建
封锁
丰满
丰盛
丰收
锋利
逢
奉献
否决
夫妇
夫人
敷衍
幅度
服气
符号
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6040
A
你学习 '封建' 吗?
Nǐ xuéxí 'fēng jiàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '封建'。
Duì, wǒ xuéxí 'fēng jiàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'封锁' 呢?
'fēng suǒ' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '封锁'。
Wǒ yě xuéxí 'fēng suǒ'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước