Quay lại danh sách
Bài 39: Chủ đề 39
Chinh phục 15 từ vựng
分手
吩咐
坟墓
粉末
粉色
粉碎
分量
风暴
风度
风光
风气
风趣
风土人情
风味
封闭
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6039
A
你学习 '分手' 吗?
Nǐ xuéxí 'fēn shǒu' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '分手'。
Duì, wǒ xuéxí 'fēn shǒu'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'吩咐' 呢?
'fēn fù' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '吩咐'。
Wǒ yě xuéxí 'fēn fù'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước