Quay lại danh sách
Bài 37: Chủ đề 37
Chinh phục 15 từ vựng
方言
方针
防守
防疫
防御
防止
防治
纺织
放大
放射
放手
非法
飞禽走兽
飞翔
飞跃
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6037
A
你学习 '方言' 吗?
Nǐ xuéxí 'fāng yán' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '方言'。
Duì, wǒ xuéxí 'fāng yán'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'方针' 呢?
'fāng zhēn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '方针'。
Wǒ yě xuéxí 'fāng zhēn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước