Quay lại danh sách
Bài 36: Chủ đề 36
Chinh phục 15 từ vựng
反常
反倒
反动
反感
反抗
反馈
反面
反射
反思
反问
反之
范畴
泛滥
贩卖
方位
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6036
A
你学习 '反常' 吗?
Nǐ xuéxí 'fǎn cháng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '反常'。
Duì, wǒ xuéxí 'fǎn cháng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'反倒' 呢?
'fǎn dào' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '反倒'。
Wǒ yě xuéxí 'fǎn dào'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước