Quay lại danh sách

Bài 31: Chủ đề 31

Chinh phục 15 từ vựng

东道主
东张西望
董事长
冻结
洞穴
动荡
动机
动静
动力
动脉
动身
动手
动态
动员

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 6031

A
你学习 '东道主' 吗?
Nǐ xuéxí 'dōng dào zhǔ' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '东道主'。
Duì, wǒ xuéxí 'dōng dào zhǔ'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'东张西望' 呢?
'dōng zhāng xī wàng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '东张西望'。
Wǒ yě xuéxí 'dōng zhāng xī wàng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay